uyển ngữ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách nói giảm, nói tránh: "uyển ngữ" chỉ việc sử dụng từ ngữ nhẹ nhàng, tế nhị hoặc mơ hồ để thay thế cho những từ ngữ có thể gây sốc, khó nghe, hoặc thiếu lịch sự.
- Ngôn ngữ trang trọng, lịch thiệp: "uyển ngữ" cũng được dùng để chỉ những cách diễn đạt mang tính xã giao, tránh gây khó chịu cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong giao tiếp, người ta thường dùng uyển ngữ để nói về cái chết. (Ví dụ: "mất" thay vì "chết".)
- Uyển ngữ giúp cuộc trò chuyện trở nên nhẹ nhàng hơn. (Cách nói giảm, nói tránh làm cho giao tiếp dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uyển ngữ chính trị": cách nói tránh trong lĩnh vực chính trị để che giấu sự thật hoặc làm dịu thông tin nhạy cảm.
- Các chính trị gia thường dùng uyển ngữ chính trị để tránh gây tranh cãi. (Họ dùng từ ngữ mơ hồ để bảo vệ hình ảnh.)
"uyển ngữ y tế": cách nói giảm trong y học, ví dụ như "qua đời" thay vì "chết".
- Bác sĩ thông báo bằng uyển ngữ y tế để giảm sốc cho gia đình. (Cách nói tế nhị trong tình huống nhạy cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Nói giảm nói tránh (cụm từ): hành động sử dụng uyển ngữ.
- Nói giảm nói tránh là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. (Dùng từ ngữ nhẹ nhàng để tránh tổn thương.)
Khả ái (tính từ): dễ thương, dễ chịu — không phải là uyển ngữ nhưng liên quan đến cách diễn đạt tế nhị.
- Cô ấy có cách nói chuyện khả ái. (Cách nói dễ nghe, dễ mến.)
Từ đồng nghĩa
- Nói tránh: hành động tránh đề cập trực tiếp đến điều khó nói.
- Nói giảm: cách nói làm giảm mức độ nặng nề của sự việc.
- Tế nhị: tính từ chỉ sự khéo léo, nhẹ nhàng trong giao tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Nói với uyển ngữ: diễn đạt một cách tế nhị.
- Anh ấy luôn nói với uyển ngữ khi phê bình người khác. (Anh ấy tránh làm mất lòng bằng cách nói nhẹ nhàng.)